COD · LINE
Mendukung COD. Hubungi layanan pelanggan LINE resmi untuk informasi pembelian dan pengiriman.
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD). Liên hệ LINE chính thức để được tư vấn mua hàng và giao hàng.
支援 COD 貨到付款,請聯絡官方 LINE 客服確認購買與配送詳情。
323號 Samsung Galaxy S22 Ultra 256G 黑色 二手機,NT$10200。台灣現貨,實拍檢測,可 COD,請先確認現貨再下單。
Tiếng Việt: Samsung Galaxy S22 Ultra 256G màu đen, máy cũ có sẵn tại Đài Loan. Pin 94%, ngoại hình khoảng 90%, màn hình, camera, sạc và mở khóa đều bình thường. Có ảnh thật, hỗ trợ COD, bảo hành 90 ngày.
Bahasa Indonesia: Samsung Galaxy S22 Ultra 256G warna hitam, Ponsel bekas stok Taiwan. Baterai 94%, kondisi sekitar 90%, layar, kamera, charger, dan fitur buka kunci normal. Foto asli, bisa COD, garansi 90 hari.
中文商品資訊
| 品牌 | Samsung |
|---|---|
| 型號 | Galaxy S22 Ultra |
| 容量 | 256G |
| 顏色 | 黑色 |
| 現貨 | 1台 |
| 外觀 | 9成新 |
| 電池健康 | 94% |
| 解鎖功能 | 正常 |
| 螢幕 | 正常 |
| 相機 | 正常 |
| 充電 | 正常 |
| 瑕疵 | 正常 |
| 配件 | 充電線、保護殼 保护膜 盒子 充电头 pro6耳机 |
| 保固 | 收到貨後 90天 |
| 備註 | 中古商品以實拍為準 |
Tiếng Việt
- Model: Samsung Galaxy S22 Ultra 256G màu đen
- Tình trạng: khoảng 90%, pin 94%
- Chức năng: màn hình, camera, sạc, mở khóa bình thường
- Phụ kiện: cáp sạc, ốp, miếng dán, hộp, củ sạc, tai nghe Pro6
- Bảo hành: 90 ngày sau khi nhận hàng
Bahasa Indonesia
- Model: Samsung Galaxy S22 Ultra 256G hitam
- Kondisi: sekitar 90%, baterai 94%
- Fungsi: layar, kamera, charging, dan buka kunci normal
- Aksesori: kabel charger, case, anti gores, box, kepala charger, earphone Pro6
- Garansi: 90 hari setelah barang diterima
Bahasa Indonesia: HP bisa diatur ke Bahasa Indonesia, Vietnam, Mandarin, English, dan bahasa lainnya. Jika perlu, bisa dibantu setting bahasa sebelum dikirim.
Tiếng Việt: Máy có thể cài tiếng Việt, Bahasa Indonesia, tiếng Trung, English và nhiều ngôn ngữ khác. Nếu cần, có thể hỗ trợ cài ngôn ngữ trước khi gửi hàng.
繁體中文:這台手機可以設定 Bahasa Indonesia、Tiếng Việt、中文、English 等多種語言。需要的話,出貨前可協助改成你習慣的語言。
參數配置 / Thông số / Spesifikasi
| 型號 | Samsung Galaxy S22 Ultra |
|---|---|
| 螢幕 | 6.8 吋 Dynamic AMOLED 2X,120Hz |
| 容量 | 依本商品標示 256G |
| 相機 | 1.08 億主相機,多鏡頭系統 |
| 網路 | 5G / 4G LTE |
| 特色 | S Pen,USB-C,指紋解鎖 |
Bahasa Indonesia
| Spesifikasi | Lihat tabel spesifikasi di bawah. |
|---|---|
| Catatan | Kondisi barang tetap mengacu pada foto dan video asli. |
Tiếng Việt
| Thông số | Xem bảng thông số bên dưới. |
|---|---|
| Lưu ý | Tình trạng máy dựa trên ảnh thật và video thật. |
.single-product .summary h1.product_title + h1.product_title{display:none!important}















